blue devil

blue devil

A blue devil grows wild in the sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ (thường dùngdạng số nhiều: blue devils)

  1. Tâm trạng buồn chán, chán nản, u sầu: "blue devil" chỉ trạng thái tinh thần chán nản, buồn bã, hoặc thất vọng sâu sắc.
  2. Cơn mê sảng do rượu: Trong một số ngữ cảnh , "blue devils" dùng để chỉ cơn run rẩy, ảo giác do nghiện rượu nặng.
  3. Ma men, quỷ xanh: Hình ảnh ẩn dụ cho tâm trạng tiêu cực hoặc những suy nghĩ u ám.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã bị tâm trạng u sầu kể từ khi mất việc.)
  • (Việc uống rượu liên tục của ông già đã khiến ông bị cơn mê sảng do rượu.)
  • (Đừng để những suy nghĩ u ám làm bạn nản lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have the blue devils": đang trong trạng thái buồn chán hoặc chán nản.

    • After the breakup, he had the blue devils for weeks. (Sau khi chia tay, anh ấy đã u sầu trong nhiều tuần.)
  • "To chase away the blue devils": xua tan nỗi buồn.

    • A walk in the park helped chase away the blue devils. (Một buổi đi dạo trong công viên đã giúp xua tan nỗi buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue (adj): buồn, chán nản. ( dụ: - Hôm nay tôi cảm thấy buồn.)
  • Devil (n): quỷ, ác ma; cũng dùng để chỉ điều đó gây phiền toái.
Từ đồng nghĩa
  • Sadness: nỗi buồn.
  • Melancholy: sự u sầu, sầu muộn.
  • Depression: trầm cảm.
  • Doldrums: trạng thái chán nản, ủ rũ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "blue devil", nhưng có thể liên quan đến: - Get down: làm ai đó buồn. - Don't let the bad news get you down. (Đừng để tin xấu làm bạn buồn.)

Thành ngữ liên quan
  • To feel blue: cảm thấy buồn.
    • She's feeling blue today because it's raining. ( ấy cảm thấy buồn hôm nay trời mưa.)
  • The blues: nỗi buồn; cũng thể loại nhạc blues.
    • He's got the blues again. (Anh ấy lại buồn rồi.)